Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Augusto

Houston DynamoTiền vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Guilherme Augusto là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.469Phút
16Bàn thắng
8Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
35/85Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29282.4691618853583%55%407,57

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.469 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
35/85
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
43
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
65/123
Đá phạt (bàn / sút)
2/94
Phản công (bàn / sút / lần)
2/16/16
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1003/1207 (83%)
Chuyền quyết định
65
Tạt bóng chính xác
34/116 (29%)
Chuyền dài chính xác
62/102 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
34
Phá bóng
21
Chặn cú sút
22

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
202/364 (55%)
Không chiến thắng / thua
21 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
181 / 148
Bị tước bóng
46
Mất quyền kiểm soát
490
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
94

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Augusto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-2880120334/4405/14—7,15
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-3772142226/2905/11V8,93
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-2900031244/49310/14—6,77
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-2900061643/4717/15—6,85
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-2891021135/4206/13—7,97
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-1900020154/68110/15—6,05
10/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1891132534/3816/17—9,00
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-0900052444/5128/9V7,58
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-0900010135/4204/13—6,42
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201621500 nghìn €
06/12/201722700 nghìn €
22/05/201823800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
10/09/202025650 nghìn €
30/01/202125750 nghìn €
17/06/2021261,1 triệu €
05/01/2022261,5 triệu €
17/05/202227600 nghìn €
06/04/202327800 nghìn €
24/07/202328800 nghìn €
10/12/202328800 nghìn €
17/04/2024291,0 triệu €
26/11/2024291,5 triệu €
27/03/2025293,5 triệu €
05/06/2025303,0 triệu €
09/12/2025302,5 triệu €
01/06/2026312,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Santos FC - SPHouston DynamoHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2023Grêmio - RSSantos FC - SPHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/12/2023FortalezaGrêmio - RSCho mượn—
07/02/2023Grêmio - RSFortalezaChuyển nhượng—
21/07/2022Al Dhafra FCGrêmio - RSChuyển nhượng—
18/01/2022Al FaisalyAl Dhafra FCChuyển nhượng—
07/01/2020Grêmio - RSAl FaisalyHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2019Sport Club do RecifeGrêmio - RSCho mượn—
06/01/2019Grêmio - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2018Coritiba SAF - PRGrêmio - RSCho mượn—
12/08/2018Grêmio - RSCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
07/08/2018Chapecoense - SCGrêmio - RSCho mượn—
04/01/2018Grêmio - RSChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2017Botafogo - RJGrêmio - RSCho mượn—
26/01/2017Grêmio - RSBotafogo - RJChuyển nhượng—
01/05/2016Esporte Clube Sao Jose SPGrêmio - RSCho mượn—
31/12/2015Grêmio - RSEsporte Clube Sao Jose SPChuyển nhượng—
31/12/2013Cotia Futebol Clube (SP)Gremio FBPA U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com