
Guilherme Augusto Alves Dellatorre
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Guilherme Augusto Alves Dellatorre là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.159Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/2Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 10 | 1.011 | 2 | 0 | 1 | 23 | 7 | 68% | 41% | 0 | 1 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 148 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 33% | 0 | 1 | 2,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/168 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/100 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 2,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/7 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 4/17 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 5/9 | — | 6,35 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/11 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/11/2012 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 02/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực43