
Guido Villar
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Guido Villar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 58% | — | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/04/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 162
- Chỉ số 248
- Chỉ số 461
- Chỉ số 357