
Guido Gómez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 310 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 43% | 0 | 0 | 3,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 3,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 6/10 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/10 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/12/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Crotone | Bari | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 26/07/2022 | Triestina | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Renate AC | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Catanzaro | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | USD Akragas | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Juve Stabia | USD Akragas | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Sassuolo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Juve Stabia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 16/07/2014 | Sassuolo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pro Vercelli | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Cuneo | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Pro Vercelli | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | Sassuolo U20 | Pro Vercelli | Hết hạn mượn 0.0005M € | 500 € |
| 30/06/2011 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |