Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gufroni Al Maruf

Isenmulang KaltengTiền vệINA
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Gufroni Al Maruf là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5431400000——103,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 3,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gufroni Al Maruf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-0800000—0——6,50
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-19000000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-27000000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-45600000—0—V5,35
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-49000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20192025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20192125 nghìn €
26/12/20192225 nghìn €
15/11/202124125 nghìn €
21/07/202225125 nghìn €
09/03/202325125 nghìn €
14/07/20242675 nghìn €
17/11/20242775 nghìn €
10/03/20252775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Kendal Tornado FCIsenmulang Kalteng FCChuyển nhượng—
30/06/2025Garudayaksa FCKendal Tornado FCChuyển nhượng—
05/08/2024Arema FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
29/06/2024Persikab BandungArema FCCho mượn—
21/08/2023Arema FCPersikab BandungChuyển nhượng—
30/06/2023Dewa United FCArema FCChuyển nhượng—
31/05/2021Persikabo 1973Dewa United FCChuyển nhượng—
16/03/2021Madura UnitedPersikabo 1973Chuyển nhượng—
30/12/2020Persis Solo FCMadura UnitedCho mượn—
18/01/2020Madura UnitedPersis Solo FCChuyển nhượng—
13/01/2019Madura FCMadura UnitedChuyển nhượng—
07/03/2018Gresik United FCMadura FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com