
Gudmundur Andri Tryggvason
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Gudmundur Andri Tryggvason là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 10 | 3 | 316 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 65% | 45% | 4 | 0 | 6,50 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/76 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 3 | 7/11 | V | 5,88 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 8/17 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/9 | 1 | 3/8 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/9 | V | 5,63 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 5/9 | V | 6,67 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | KR Reykjavik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Valur Reykjavik | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2021 | Start Kristiansand | Valur Reykjavik | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/12/2019 | Vikingur Reykjavik | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 13/05/2019 | Start Kristiansand | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | KR Reykjavik | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | KR Reykjavik U19 | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực42