Guaya là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Marino luanco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 50% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 3/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 35 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2009 | UD Pájara Playas de Jandía (- 2011) | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CA Osasuna Promesas | UD Pájara Playas de Jandía (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Villarreal B | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Marino luanco | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | UD Vecindario (- 2015) | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | UD Vecindario Youth (- 2015) | UD Vecindario (- 2015) | Chuyển nhượng | — |