
Gu Jiayi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
726Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 6 | 726 | 2 | 0 | 1 | 19 | 6 | 76% | 43% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/173 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/32 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/66 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/4 | — | 6,41 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/02/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực31