Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grischa Prömel

VfB StuttgartTiền vệGER
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Grischa Prömel là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Tiểu sử Grischa Prömel

Grischa Prömel là tiền vệ người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ VfB Stuttgart ở tuổi 31. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và có thể thi đấu bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, Grischa Prömel đã có 13 trận ra sân với 947 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 3,60. Tại Bundesliga, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn thắng. Cầu thủ chuyển đến VfB Stuttgart từ TSG Hoffenheim vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029 và giá trị thị trường là 3,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—643821009381%43%106,62
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700006191%47%006,81
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000090%50%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/193 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/185 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/73 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grischa Prömel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1900031136/3901/6—6,66
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-1230000118/1914/5—6,73
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-0900020073/7835/7—7,20
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-05000000/20——6,78
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1840010043/5212/9—6,44
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2900031032/4704/7—5,65
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900010161/6824/8—6,58
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-1901031042/4504/7—8,17
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5900021222/2802/9V5,94
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-0900000166/7314/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20141925 nghìn €
23/03/20152075 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
21/10/201520400 nghìn €
10/02/201621700 nghìn €
21/07/201621700 nghìn €
22/01/2017221,0 triệu €
26/03/201722700 nghìn €
26/06/201722600 nghìn €
21/01/201823600 nghìn €
18/06/201823600 nghìn €
15/10/201823850 nghìn €
07/01/2019231,2 triệu €
11/06/2019242,0 triệu €
16/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
07/07/2020253,0 triệu €
09/02/2021264,0 triệu €
08/06/2021264,0 triệu €
21/12/2021264,5 triệu €
23/03/2022275,5 triệu €
08/06/2022277,5 triệu €
08/11/2022277,5 triệu €
21/06/2023287,0 triệu €
13/12/2023287,0 triệu €
28/05/2024297,0 triệu €
19/12/2024294,5 triệu €
04/06/2025303,0 triệu €
18/12/2025303,0 triệu €
19/03/2026313,5 triệu €
26/05/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSG HoffenheimVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/20221. FC Union BerlinTSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2017Karlsruher SC1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
10/08/2015TSG HoffenheimKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2015TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2014Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2013Stuttgarter Kickers Sv U19Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Stuttgarter Kickers U17Stuttgarter Kickers Sv U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Stuttgarter Kickers YouthStuttgarter Kickers U17Chuyển nhượng—
30/06/2009TSV RSK Esslingen YouthStuttgarter Kickers YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com