Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Griffin Yow

New England RevolutionTiền đạoUSA
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Griffin Yow là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
870Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
870Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22987010019980%37%306,44

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/268 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/35 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/118 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 66
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Griffin Yow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Chicago FireT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Seattle SoundersB 0-35000006/90——6,66
27/09/2026MLS@ Real Salt LakeB 0-3320010311/1301/2—6,92
14/09/2026MLS@ Chicago FireT 2-121000000/100/2—6,49
10/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026MLS@ Columbus CrewT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLS@ DC UnitedT 3-01000011/101/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201916100 nghìn €
02/10/201917150 nghìn €
25/08/202017150 nghìn €
17/12/202018300 nghìn €
08/07/202118500 nghìn €
08/11/202119500 nghìn €
06/09/202219400 nghìn €
03/11/202220350 nghìn €
08/06/202320250 nghìn €
18/12/202321900 nghìn €
21/03/2024212,0 triệu €
03/06/2024214,0 triệu €
10/12/2024223,5 triệu €
11/06/2025224,0 triệu €
30/09/2025233,5 triệu €
09/12/2025232,5 triệu €
06/04/2026232,0 triệu €
01/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026KVC WesterloNew England RevolutionHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
03/07/2022DC UnitedKVC WesterloHết hạn mượn 0.090909M €90 nghìn €
29/11/2019Loudoun UnitedDC UnitedCho mượn—
16/03/2019DC UnitedLoudoun UnitedChuyển nhượng—
15/03/2019D.C. United AcademyDC UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com