Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Griffin Dorsey

Orlando CityTiền đạoUSA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Griffin Dorsey là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.832Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21201.69830119682%54%106,54
Cúp MLS–Mexico2026—211340002186%60%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
451/549 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/39 (15%)
Chuyền dài chính xác
10/37 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
16
Phá bóng
47
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/151 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 46
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Griffin Dorsey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-2450010119/2501/3—5,87
06/09/2026MLSvs San Diego FCT 1-0900010037/4178/10—7,16
30/08/2026MLS@ Minnesota United FCH 3-3900000030/3333/3—6,61
23/08/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1900000134/3825/9—6,27
20/08/2026MLSvs Chicago FireB 1-2780020031/3325/8—6,68
16/08/2026MLSvs FC CincinnatiH 1-1900000238/4324/13—7,19
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Atletico San LuisH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonB 1-2450021016/1714/6—6,57
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Rayados de MonterreyT 2-1890000116/2012/4—6,97
02/08/2026MLS@ New York Red BullsB 2-3721031013/1823/7—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201920100 nghìn €
26/05/201920200 nghìn €
24/10/201920200 nghìn €
25/08/202021200 nghìn €
17/12/202021200 nghìn €
08/07/202122200 nghìn €
08/11/202122450 nghìn €
17/08/202223450 nghìn €
07/11/202223450 nghìn €
21/08/202324350 nghìn €
17/12/202324450 nghìn €
12/06/202425650 nghìn €
11/12/202425800 nghìn €
04/06/2025261,0 triệu €
11/09/2025261,2 triệu €
10/12/2025261,5 triệu €
01/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Houston DynamoOrlando CityHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
04/07/2021Free PlayerHouston DynamoChuyển nhượng—
10/05/2021Toronto FCFree PlayerTrở lại—
29/11/2019Toronto FC IIToronto FCCho mượn—
04/04/2019Toronto FCToronto FC IIChuyển nhượng—
10/01/2019Indiana Hoosiers (Indiana University)Toronto FCChuyển nhượng—
31/07/2018Colorado Rapids U23Indiana Hoosiers (Indiana University)Cho mượn—
30/04/2018Indiana Hoosiers (Indiana University)Colorado Rapids U23Chuyển nhượng—
31/07/2017Colorado RushIndiana Hoosiers (Indiana University)Chuyển nhượng—
30/07/2017Colorado Rapids U23Colorado RushCho mượn—
30/04/2017Colorado RushColorado Rapids U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com