Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gretar gunnarsson

HafnarfjordurTiền vệISL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Gretar gunnarsson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—20181.44600011673%56%606,18
Icelandic Cup——228100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.446 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/745 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
75/190 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
19
Phá bóng
75
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/137 (56%)
Không chiến thắng / thua
30 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 38
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gretar gunnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-3dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-2dự bị00000—0———
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-07000001/211/1—6,55
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1900011047/5723/9V6,05
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-4450000017/2401/4V5,36
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikH 1-1450011013/1824/5V6,40
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 0-0900000145/5601/4—6,44
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 0-012001104/602/5—6,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com