
Gregory Rocha Mendes da Silva
Tiền đạoBRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gregory Rocha Mendes da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Pattaya United | Al-Dhaid SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Songkhla FC | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Kwoon Chung Southern | Songkhla FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | MUST IPO | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Oratory Youths | MUST IPO | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2023 | Kelantan Red Warrior | Oratory Youths | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Cinfães | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Benfica Castelo Branco | CD Cinfães | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vidago FC | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CD Enrique Happ | Vidago FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pinheirense EC (PA) | CD Enrique Happ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Paracatu FC | Pinheirense EC (PA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | José Bonifácio Esporte Clube (SP) | Paracatu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rio Branco SC | José Bonifácio Esporte Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Nacional Atlético Clube (SP) | Rio Branco SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Grêmio Barueri (SP) U20 | Nacional Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Linense (SP) U20 | Grêmio Barueri (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Grêmio Barueri (SP) U20 | CA Linense (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |