
Gregory Kuisch là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Quick Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 6-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rohda Raalte | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Kloetinge | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 13/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Excelsior Maassluis | T 1-0 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | IJsselmeervogels | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Free Player | IJsselmeervogels | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hønefoss BK | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2022 | VFB Lubeck | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Free Player | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | KSV Roeselare | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | PSV Eindhoven U21 | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | USV Hercules Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |