
Grégory Coelho là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 546 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 55% | 3 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/154 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 6/10 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 4/9 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 7/10 | V | 5,75 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 0/3 | V | 5,73 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 6/10 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 20/09/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Blois | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Rodez Aveyron | Blois | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Balagne | Rodez Aveyron | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Rodez Aveyron | Balagne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bastia Borgo | Rodez Aveyron | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Rodez Aveyron | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2021 | Sporting Club Sétois | Rodez Aveyron | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Rodez Aveyron | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rodez Aveyron Football B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rodez Aveyron U19 | Rodez Aveyron Football B | Chuyển nhượng | — |