Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grégory Ayem

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Grégory Ayem là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—511570006376%43%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/67 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grégory Ayem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-0630031120/2601/3—6,50
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-311000016/812/2—5,96
29/08/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-030001106/1000/3—6,41
22/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ NancyT 1-027000009/1035/9—7,01
09/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1260021010/1312/6—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Racing Club de FranceMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2025Racing Club De France U19Racing Club de FranceChuyển nhượng—
30/06/2024Stade Reims U19Racing Club De France U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Académie de Football d'Epinay JugendReims U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com