
Gregori Anangonó
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Gregori Anangonó là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.
Tiểu sử Gregori Anangonó
Gregori Anangonó là hậu vệ quốc tịch Ecuador, hiện thi đấu cho CD Universidad Católica và sinh ngày 16/05/1998, đang 28 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải, hiện đứng ở tuyến phòng ngự. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận với tổng 1632 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68, tất cả đều tại LigaPro Ecuador. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.722Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 19 | 1.632 | 0 | 0 | 0 | 19 | 2 | 81% | 64% | 6 | 0 | 6,68 |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,55 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.632 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/718 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/56 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/127 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/161 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 48
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 5/10 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/48 | 1 | 7/11 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/04/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực45