
Gregor Sikošek là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 664 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 82% | 66% | 3 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/350 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/56 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 5 | 6/8 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/4 | V | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/73 | 1 | 7/9 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 3 | 4/7 | V | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 2/2 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 4/9 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 9/11 | V | 7,04 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 2/5 | — | 8,16 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/04/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Maribor | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | HNK Gorica | Maribor | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Maribor | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Domžale | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Brondby IF | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | NK Domžale | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Brondby IF | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Silkeborg | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 27/08/2017 | Brondby IF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | FC Koper | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Krsko Posavlje | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Krsko U19 | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Brezice 1919 U19 | NK Krsko U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực35