
Grégoire Swiderski
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Grégoire Swiderski là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Tiểu sử Grégoire Swiderski
Grégoire Swiderski là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Alavés, mang quốc tịch Canada và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/10/2005, cao 187 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bordeaux B sang Alaves B vào ngày 29/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/43 | 0 | — | — | 7,74 |
| 14/03/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Bordeaux B | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |