
Grego Sierra là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Tiểu sử Grego Sierra
Grego Sierra là hậu vệ của Burgos CF, mang quốc tịch Spain và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 9 trận với 801 phút thi đấu và điểm trung bình đạt 6,67. Cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ CS Universitatea Craiova đến Burgos CF vào ngày 20/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 801 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 54% | 4 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/497 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/63 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/37 | 1 | 6/11 | V | 7,11 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/86 | 2 | 6/6 | — | 7,05 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 3/5 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/6 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 8/16 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 5/11 | V | 6,66 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/70 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 3/7 | V | 6,24 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/2 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | CS Universitatea Craiova | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Burgos CF | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Sabadell | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | UCAM Murcia | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2019 | Numancia | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF Mestalla | Numancia | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2016 | La Hoya Lorca CF | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2015 | Real Murcia Imperial | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Racing Cartagena Mar Menor FC | Real Murcia Imperial | Hết hạn mượn | — |
| 14/01/2014 | SD Noja | Racing Cartagena Mar Menor FC | Hết hạn mượn | — |
| 29/07/2013 | Atlético Madrid C | SD Noja | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Real Murcia Imperial | Atlético Madrid C | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | Real Murcia U19 | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực65