Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Greg Sandiford

Larne FCHậu vệ
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Greg Sandiford là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Larne FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443470004082%50%105,97
Northern Ireland Premier League2026-2027—201010000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/107 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Greg Sandiford · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BonaireB 1-4900010128/3424/6—5,78
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BonaireT 3-2900030020/2411/6—6,00
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Kitts vàB 0-3770000122/2712/5—6,10
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaB 0-3900000218/2214/5V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20241950 nghìn €
26/05/20252050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Coventry U21Larne FCChuyển nhượng—
30/05/2026Bedford TownCoventry U21Cho mượn—
03/10/2025Coventry U21Bedford TownChuyển nhượng—
02/07/2024Cambridge UnitedCoventry U21Chuyển nhượng—
30/04/2024Berkhamsted FCCambridge UnitedCho mượn—
31/01/2024Cambridge UnitedBerkhamsted FCChuyển nhượng—
31/12/2023Royston TownCambridge UnitedCho mượn—
30/07/2023Cambridge UnitedRoyston TownChuyển nhượng—
30/06/2023Cambridge United U18Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Biggleswade TownCambridge United U18Cho mượn—
27/02/2023Cambridge United U18Biggleswade TownChuyển nhượng—
30/09/2022St. Ives Town FCCambridge United U18Cho mượn—
31/08/2022Cambridge United U18St. Ives Town FCChuyển nhượng—
30/06/2021Cambridge United YouthCambridge United U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com