Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Greg Leigh

Oxford UnitedHậu vệJAM
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Greg Leigh là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—10310001068%50%006,14
Hạng Ba Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Greg Leigh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Exeter CityH 2-2310010013/1901/2—6,14
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoH 0-0900010024/3603/9—5,97
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900000012/2012/4—6,29
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs BermudaT 4-0900010045/5413/3—6,81
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ CuraçaoB 0-2dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 2-0900100222/3329/11—7,21
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 4-0900110124/2813/4—7,86
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuatemalaT 3-0dự bị00000—0———
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Quần đảo Virgin thuộc AnhT 1-0900000324/3003/4—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201520100 nghìn €
15/10/201521100 nghìn €
29/05/201621100 nghìn €
03/10/201824300 nghìn €
27/12/201824300 nghìn €
11/06/201924400 nghìn €
04/02/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
17/01/202126350 nghìn €
27/06/202126300 nghìn €
28/07/202227300 nghìn €
04/04/202328250 nghìn €
08/06/202328200 nghìn €
26/12/202329225 nghìn €
16/06/202429300 nghìn €
29/12/202430275 nghìn €
26/05/202530250 nghìn €
02/12/202531200 nghìn €
27/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2023Ipswich TownOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022MorecambeIpswich TownChuyển nhượng—
08/07/2021Aberdeen F.C.MorecambeChuyển nhượng—
04/10/2020NAC BredaAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2020Aberdeen F.C.NAC BredaCho mượn—
30/06/2019NAC BredaAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018BuryNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2016Bradford CityBuryChuyển nhượng—
05/08/2015Manchester City U21Bradford CityChuyển nhượng—
29/06/2015Crewe AlexandraManchester City U21Cho mượn—
11/08/2014Manchester City U21Crewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com