
Greg Docherty
Tiền vệSCO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Greg Docherty là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 3 | 8/10 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/27 | 1 | 5/7 | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 3/7 | — | 7,19 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 3 | 5/6 | V | 6,32 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/37 | 4 | 7/10 | — | 6,39 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 7/14 | V | 6,47 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/12 | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 6 | 6/10 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 12 nghìn € |
| 07/10/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/12/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Charlton Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Hull City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Rangers F.C. | Hull City | Hết hạn mượn 0.445M € | 445 nghìn € |
| 29/04/2020 | Hibernian F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Rangers F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Shrewsbury Town | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Rangers F.C. | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Hamilton Academical F.C. | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.745M € | 745 nghìn € |
| 30/06/2013 | Hamilton A. U17 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực47