Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Greg Docherty

Tiền vệSCO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Greg Docherty là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Greg Docherty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Tottenham HotspurB 1-5900021011/1738/10—6,19
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Cheltenham TownT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityT 2-1900021019/2715/7—6,50
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownB 1-2901011121/3023/7—7,19
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1900011011/1635/6V6,32
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndB 1-2900021128/3747/10—6,39
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1900020118/2537/14V6,47
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2860000020/2636/12—6,10
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 0-1900011125/3166/10V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 12 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 125 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131712 nghìn €
07/10/20141825 nghìn €
09/12/201519125 nghìn €
13/02/201720300 nghìn €
07/08/201821600 nghìn €
19/08/201922750 nghìn €
04/02/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
20/07/202023400 nghìn €
29/06/202124600 nghìn €
23/11/202125700 nghìn €
12/05/2022251,2 triệu €
13/09/202226900 nghìn €
26/10/202226900 nghìn €
31/05/202326900 nghìn €
20/12/202327900 nghìn €
23/05/202427900 nghìn €
26/12/202428900 nghìn €
17/06/2025281,0 triệu €
02/12/2025291,0 triệu €
27/05/202629800 nghìn €
05/10/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Charlton AthleticFree playerTrở lại—
04/07/2024Hull CityCharlton AthleticChuyển nhượng—
19/08/2020Rangers F.C.Hull CityHết hạn mượn 0.445M €445 nghìn €
29/04/2020Hibernian F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
30/01/2020Rangers F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019Shrewsbury TownRangers F.C.Cho mượn—
07/08/2018Rangers F.C.Shrewsbury TownChuyển nhượng—
24/01/2018Hamilton Academical F.C.Rangers F.C.Hết hạn mượn 0.745M €745 nghìn €
30/06/2013Hamilton A. U17Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com