
Grant Ward
Tiền vệENG
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Grant Ward là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 4 | 6/14 | — | 6,39 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 17/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 6/9 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2026 | Free player | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bristol Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2023 | Blackpool | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2022 | Free player | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Blackpool | Free player | Trở lại | — |
| 27/12/2019 | Free player | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2016 | Tottenham Hotspur U23 | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.71M € | 710 nghìn € |
| 30/05/2016 | Rotherham United | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Tottenham Hotspur U23 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Coventry City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 12/03/2015 | Tottenham Hotspur U23 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Chicago Fire | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 21/03/2014 | Tottenham Hotspur U23 | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực35