Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grant Savoury

Greenock MortonTiền đạoSCO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Grant Savoury là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—409000011——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grant Savoury · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticB 0-12600000—0——6,35
12/09/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.B 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-23000110—0——6,15
29/08/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-12100000—0——6,25
22/08/2026Scottish Championshipvs ArbroathB 1-21300000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202222225 nghìn €
21/03/202322275 nghìn €
25/06/202322325 nghìn €
04/12/202323325 nghìn €
20/06/202423275 nghìn €
03/10/202424200 nghìn €
02/12/202424200 nghìn €
16/06/202524200 nghìn €
09/12/202525150 nghìn €
20/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Queen's ParkGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2022PeterheadQueen's ParkChuyển nhượng—
13/10/2021Free PlayerPeterheadChuyển nhượng—
30/06/2020Celtic BFree PlayerTrở lại—
29/04/2020Edinburgh CityCeltic BCho mượn—
30/01/2020Celtic BEdinburgh CityChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2017Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com