Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grant Robinson

Tulsa RoughneckHậu vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Grant Robinson là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grant Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/06/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 1-2720000213/2012/4—6,47
18/06/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 2-0900000113/1912/6—6,52
14/06/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 1-5900000117/2303/7V5,70
07/06/2026USL Cupvs San AntonioB 1-2900000112/1712/5—6,19
31/05/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 0-0880000115/2002/3—6,67
23/05/2026USL Championshipvs Hartford AthleticT 2-083000016/826/9—7,23
17/05/2026USL Cup@ Corpus Christi FCT 1-0200000—01/3V6,67
05/04/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2dự bị00000—0———
02/04/2026Cúp Open Mỹ@ Richmond KickersB 0-1660000025/3334/6—6,49
29/03/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202122100 nghìn €
24/11/202123100 nghìn €
09/06/202223100 nghìn €
28/11/202224150 nghìn €
18/05/202324150 nghìn €
28/11/202325125 nghìn €
27/05/202425125 nghìn €
29/10/202426125 nghìn €
07/05/202526150 nghìn €
24/11/202527150 nghìn €
29/04/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/05/2026Free playerFC TulsaChuyển nhượng—
06/04/2026Loudoun UnitedFree playerTrở lại—
12/03/2026Monterey Bay FCLoudoun UnitedChuyển nhượng—
09/02/2022Rio Grande ValleyMonterey Bay FCChuyển nhượng—
09/03/2021Free playerRio Grande ValleyChuyển nhượng—
30/11/2020Las Vegas LightsFree playerTrở lại—
03/03/2020George Mason Patriots (George Mason University)Las Vegas LightsChuyển nhượng—
31/07/2019Brave SCGeorge Mason Patriots (George Mason University)Cho mượn—
30/04/2019George Mason Patriots (George Mason University)Brave SCChuyển nhượng—
31/07/2016D.C. United AcademyGeorge Mason Patriots (George Mason University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com