
Grant Leon Ranos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Tenerife.
Tiểu sử Grant Leon Ranos
Grant Leon Ranos là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Tenerife, mang quốc tịch Armenia và đang 23 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại La Liga 2 với 1 bàn và 47 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025. Mục Hết hạn mượn ngày 16/07/2026 ghi nhận Tenerife, từ Borussia Monchengladbach, với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 25% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 7,82 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/7 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Borussia Monchengladbach | Tenerife | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Eintracht Braunschweig | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Borussia Monchengladbach | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Bennigsen Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |