
Grant Gillespie là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.265Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 964 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | — | — | 4 | 0 | 5,65 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 301 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,06 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/07/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/10/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/12/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/04/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/09/2021 | 30 | — |
| 05/09/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.