
Granit Hana là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Hammarby TFF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
169Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
5,33Bàn/90 phút
16Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 16 | 16 | 169 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FBK Karlstad | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Motala AIF FK | FBK Karlstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jonkopings Sodra IF U19 | Motala AIF FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Jönköpings Södra IF U17 | Jonkopings Sodra IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Motala AIF U17 | Jönköpings Södra IF U17 | Chuyển nhượng | — |