
Graham Webster là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.249Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
13/17Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 447 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,43 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 442 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Formartine United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.