
Graham Smith
Hậu vệUSA
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Graham Smith là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 4/7 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/66 | 0 | 2/4 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 4/7 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 7/10 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 5/6 | — | 7,28 |
| 25/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/77 | 4 | 5/9 | V | 8,17 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/100 | 0 | 4/11 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực49