
Graham Burke là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
21Đá chính
1.831Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
22/71Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 21 | 1.831 | 9 | 2 | 3 | 71 | 22 | 87% | 37% | 4 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.831 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 22/71
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 37
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 17/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/955 (87%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/41 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/172 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 79
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/55 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 4/9 | V | 7,02 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/31 | 0 | 1/2 | — | 7,67 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 0/1 | — | 7,26 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 18/25 | 0 | 3/4 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 5/9 | — | 8,82 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/07/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 03/07/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Preston North End | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Shamrock Rovers | Preston North End | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Preston North End | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2019 | Gillingham | Preston North End | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Preston North End | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Shamrock Rovers | Preston North End | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 14/02/2017 | Notts County | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2015 | Aston Villa | Notts County | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/05/2015 | Notts County | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Aston Villa | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2013 | Shrewsbury Town | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 07/08/2013 | Aston Villa | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Belvedere FC | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực49