Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Graeme Shinnie

InvernessHậu vệSCO
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Graeme Shinnie là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Inverness.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.431Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1431Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—111198110172——206,50
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5545000111——006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Graeme Shinnie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs ArbroathT 2-09000100—0——7,06
14/10/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-29010210—0——7,01
10/10/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirT 2-09000000—0——7,00
26/09/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonT 2-09000100—0——7,36
19/09/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.H 2-29000000—0——6,10
12/09/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedT 3-19001110—0——6,65
05/09/2026Scottish Championshipvs Raith RoversB 0-28100000—0——5,60
29/08/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 1-39000000—0—V5,60
22/08/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCH 1-19000000—0——5,85
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 2-69000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20101950 nghìn €
02/02/201119200 nghìn €
03/07/201119300 nghìn €
19/07/201220400 nghìn €
13/02/201321450 nghìn €
07/10/201322450 nghìn €
12/02/201422500 nghìn €
07/10/201423550 nghìn €
29/11/201524600 nghìn €
13/02/201725750 nghìn €
03/03/201826850 nghìn €
07/08/201827850 nghìn €
02/01/201927850 nghìn €
16/10/2019281,5 triệu €
26/02/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
14/10/2020291,5 triệu €
09/03/2021291,8 triệu €
29/06/2021291,8 triệu €
23/11/2021301,8 triệu €
29/06/202230800 nghìn €
26/10/202231700 nghìn €
08/06/202331400 nghìn €
21/09/202332500 nghìn €
04/12/202332400 nghìn €
29/05/202432350 nghìn €
02/12/202433300 nghìn €
16/06/202533250 nghìn €
09/12/202534200 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aberdeen F.C.InvernessChuyển nhượng—
30/06/2023Wigan AthleticAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2023Aberdeen F.C.Wigan AthleticCho mượn—
04/01/2023Wigan AthleticAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
15/01/2022Derby CountyWigan AthleticHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
30/06/2019Aberdeen F.C.Derby CountyChuyển nhượng—
30/06/2015InvernessAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2010Inverness C.T. U20InvernessChuyển nhượng—
30/04/2010Forres MechanicsInverness C.T. U20Cho mượn—
31/12/2009Inverness C.T. U20Forres MechanicsChuyển nhượng—
30/06/2009Dyce Boys ClubInverness C.T. U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com