Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grady Mcdonnell

Nottingham Forest U21Tiền vệIRL
18Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Grady Mcdonnell là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Nottingham Forest U21.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
English U21 Premier League2026-2027—3326100012262%48%106,26
ENL Cup2026-2027—221800004158%47%003,17
Cúp EFL2026-2027—11900002187%44%006,67
English U21 League Cup2026-2027—116010000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/51 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/36 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grady Mcdonnell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp EFL@ Notts CountyB 1-5900021127/3114/9—6,67
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 AnhT 3-1800000—0——6,28
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-3dự bị00000—0———
15/09/2026English U21 Premier Leaguevs Burnley U21T 1-0900062221/2915/11V6,11
09/09/2026ENL Cup@ Scunthorpe UnitedB 1-2900010015/2425/11——
29/08/2026English U21 Premier Leaguevs Manchester City U21T 2-181003003/547/13—6,44
25/08/2026English U21 Premier League@ Sunderland U21B 1-590003028/1707/15—6,23
19/08/2026ENL Cup@ GatesheadH 1-190003116/1205/10—6,35
15/08/2026English U21 League Cupvs Luton Town U21T 2-06000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20241650 nghìn €
15/10/202416200 nghìn €
05/12/202416200 nghìn €
23/04/202517200 nghìn €
17/12/202517200 nghìn €
29/04/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club NxtNottingham Forest U21Hết hạn mượn 0.232361M €232 nghìn €
30/01/2025Vancouver FCClub NxtHết hạn mượn 0.235M €235 nghìn €
16/01/2024Whitecaps FC AcademyVancouver FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com