Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grady Diangana

Elche CFTiền đạoCOD
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Grady Diangana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Elche CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grady Diangana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga@ Racing SantanderB 2-3dự bị00000—0———
24/08/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-5dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ Girona FCH 1-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs GetafeT 1-0840020113/1514/13—6,68
13/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2570000124/3004/6—6,86
09/05/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-123000006/711/3V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/2018201,5 triệu €
04/03/2019203,5 triệu €
12/06/2019215,0 triệu €
26/02/2020215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
12/10/20202212,0 triệu €
17/03/20212212,0 triệu €
07/06/20212310,0 triệu €
23/11/2021238,0 triệu €
12/05/2022246,0 triệu €
26/10/2022246,0 triệu €
31/05/2023254,5 triệu €
20/12/2023254,5 triệu €
06/03/2024254,0 triệu €
23/05/2024264,0 triệu €
29/12/2024263,8 triệu €
26/05/2025273,5 triệu €
11/12/2025273,5 triệu €
15/03/2026272,5 triệu €
04/06/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy47
  • Sức mạnh31
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com