
Grady Diangana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Elche CF.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/13 | — | 6,68 |
| 13/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 4/6 | — | 6,86 |
| 09/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực35