
Grad Damen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Kozakken Boys.
Tiểu sử Grad Damen
Grad Damen là tiền vệ người Hà Lan, hiện khoác áo câu lạc bộ Kozakken Boys ở tuổi 29. Anh sinh ngày 14/08/1997, cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân, ghi 10 bàn và kiến tạo 3 lần tại giải Netherlands Tweede Divisie, tổng cộng 782 phút thi đấu. Giá trị cao nhất của anh là 175 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 856 | 10 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/07/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực50