
Goteh Ntignee là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cavalry FC.
Tiểu sử Goteh Ntignee
Goteh Ntignee là tiền đạo người Canada, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cavalry FC ở tuổi 24, sinh ngày 10/05/2002. Cầu thủ cao 175 cm và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận với 1475 phút, ghi 3 bàn và 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.561Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
520Phút/bàn
9/38Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 18 | 15 | 1.301 | 3 | 0 | 5 | 33 | 8 | 78% | 44% | 7 | 1 | 6,97 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 69% | 58% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.301 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/33
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 31/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/312 (78%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/187 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 91
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/9 | — | 5,74 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/7 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 3/7 | — | 6,74 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 19/07/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 4/13 | V | 6,28 |
| 14/07/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 3 | 8/12 | — | 6,46 |
| 09/07/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/10 | V | 5,28 |
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 3-0 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 1/6 | V | 8,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 30/01/2022 | 19 | — |
| 23/11/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 25/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.