Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gorka Larrucea

Tiền vệESP
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gorka Larrucea là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201623200 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201724300 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
18/02/201925300 nghìn €
28/06/201926250 nghìn €
09/09/201926250 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202027250 nghìn €
06/01/202127250 nghìn €
29/06/202128300 nghìn €
12/10/202128400 nghìn €
26/12/202128400 nghìn €
28/06/202229400 nghìn €
29/09/202229350 nghìn €
20/12/202229250 nghìn €
22/06/202330250 nghìn €
21/12/202330200 nghìn €
02/06/202431200 nghìn €
26/12/202431250 nghìn €
08/06/202532200 nghìn €
08/12/202532200 nghìn €
07/06/202633175 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kuala Lumpur City FCFree playerTrở lại—
21/07/2025SabailKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
08/07/2024EtarSabailChuyển nhượng—
13/02/2024FC Dinamo 1948EtarChuyển nhượng—
24/08/2022SD AmorebietaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
21/07/2020Real UnionSD AmorebietaChuyển nhượng—
01/07/2019SD GernikaReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2012Gernika Club U19SD GernikaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com