
Gorka Larrucea
Tiền vệESP
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gorka Larrucea là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kuala Lumpur City FC | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2025 | Sabail | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Etar | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | FC Dinamo 1948 | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | SD Amorebieta | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Real Union | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | SD Gernika | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gernika Club U19 | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |