
Gorka Gorosabel là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad U19.
Tiểu sử Gorka Gorosabel
Gorka Gorosabel là tiền vệ người Tây Ban Nha, sinh ngày 13/05/2006 và hiện thi đấu cho Real Sociedad U19. Cầu thủ thuận chân phải, hiện ở tuổi 20. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 1/11 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/26 | 2 | 5/16 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/30 | 1 | 5/10 | — | 8,14 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/6 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/17 | 3 | 6/11 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 13/20 | 2 | 4/12 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/25 | 1 | 5/13 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/18 | 1 | 4/12 | — | 7,91 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 4/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực45