Gorka Agirre là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Amorebieta.
Tiểu sử Gorka Agirre
Gorka Agirre là tiền vệ của SD Amorebieta, quốc tịch Spain, hiện 26 tuổi và sinh ngày 13/04/2000. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 6 trận tại Spanish Segunda División RFEF với tổng 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SD Gernika sang SD Amorebieta vào 04/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ CD Basconia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 3 | 8/14 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | SD Gernika | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2024 | Free player | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Formentera | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2023 | SD Gernika | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Athletic Bilbao B | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sestao | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Athletic Bilbao B | Sestao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |