Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goran Čaušić

Buriram UnitedTiền vệSRB
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Goran Čaušić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221350014089%66%007,08
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—111200000100%100%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/96 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Goran Čaušić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-112000002/201/1—5,87
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1450110223/2823/3—7,31
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1900030063/6825/9—6,86
13/05/2026Cúp Shopeevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-21150131111/1904/8Đ6,06
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1450021030/3400/1—7,01
06/05/2026Cúp Shopee@ Johor Darul Ta'zim FCT 3-1901011010/1623/8—7,64
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-3240000014/150——5,85
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-3900000145/4902/3—6,54
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 3-1450110217/2133/4—6,70
18/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliH 2-21200000242/5104/7V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,3 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201119200 nghìn €
25/10/201119200 nghìn €
01/05/201219450 nghìn €
25/12/201220750 nghìn €
01/02/2013201,2 triệu €
12/06/2013212,0 triệu €
19/01/2014211,5 triệu €
30/06/2014221,5 triệu €
25/01/2015222,5 triệu €
24/06/2015233,0 triệu €
17/01/2016232,3 triệu €
14/07/2016242,0 triệu €
23/01/2017242,0 triệu €
04/06/2017251,5 triệu €
22/12/2017251,7 triệu €
05/06/2018262,0 triệu €
13/01/2019262,0 triệu €
08/06/2019271,5 triệu €
22/12/2019271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
28/07/2020281,5 triệu €
28/12/2020281,5 triệu €
01/06/2021291,5 triệu €
28/12/2021291,5 triệu €
01/06/2022301,0 triệu €
22/01/2023301,0 triệu €
24/09/2023311,0 triệu €
25/02/202431900 nghìn €
25/08/202432750 nghìn €
01/05/202532600 nghìn €
21/12/202533500 nghìn €
14/05/202634450 nghìn €
22/09/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com