Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goran Antonić

35Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Goran Antonić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201019300 nghìn €
18/04/201120600 nghìn €
25/10/201120400 nghìn €
08/04/201221300 nghìn €
05/10/201221300 nghìn €
17/04/201322400 nghìn €
07/10/201322600 nghìn €
10/11/201424400 nghìn €
14/06/201524350 nghìn €
22/11/201525350 nghìn €
28/05/201625350 nghìn €
29/12/201626350 nghìn €
03/05/201726350 nghìn €
03/09/201827150 nghìn €
11/12/201828150 nghìn €
06/06/201928125 nghìn €
27/10/201928450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
27/06/202029500 nghìn €
21/12/202030500 nghìn €
11/06/202130400 nghìn €
24/12/202131350 nghìn €
25/06/202231350 nghìn €
11/09/202231300 nghìn €
17/11/202232500 nghìn €
21/06/202332700 nghìn €
26/12/202333600 nghìn €
09/06/202433300 nghìn €
13/10/202433200 nghìn €
29/12/202434175 nghìn €
06/07/202534150 nghìn €
16/12/20253550 nghìn €
28/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026FK Velez MostarMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
04/07/2025Hapoel Tel AvivFK Velez MostarChuyển nhượng—
01/09/2024Backa TopolaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2019Alashkert Yerevan Backa TopolaChuyển nhượng Free—
06/07/2018Free PlayerAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
19/07/2017Nea SalamisElverum FotballChuyển nhượng Free—
30/06/2016FK Spartak SuboticaNea SalamisChuyển nhượng Free—
30/06/2010FK Palic KomingFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2009FK LSK LacarakFK Palic KomingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com