
Gor Manukyan
Thủ mônARM
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gor Manukyan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/06/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/12/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Van | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2025 | Alashkert | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC West Armenia | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Ararat Yerevan | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lernayin Artsakh | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Lori Vanadzor | Lernayin Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Alashkert | Lori Vanadzor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | FC Pyunik | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |