
Gor Arakelyan là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo FC Syunik.
Tiểu sử Gor Arakelyan
Gor Arakelyan là hậu vệ hiện chơi cho FC Syunik, mang quốc tịch Armenia và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/01/2003 và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 175 nghìn €. Trước khi đến FC Syunik theo dạng chuyển nhượng vào ngày 01/08/2026, cầu thủ từng chuyển từ BKMA II sang Ararat Yerevan vào ngày 29/07/2023, rồi chuyển từ Ararat Yerevan sang BKMA vào ngày 31/12/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/09/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | BKMA | FC Syunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ararat Yerevan | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | BKMA II | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Ararat-Armenia B | BKMA II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | FC Ararat-Armenia U18 | Ararat-Armenia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Team Armenia U16 | FC Ararat-Armenia U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh42
- Thể lực32