
Gonzalo Villar là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Tiểu sử Gonzalo Villar
Gonzalo Villar là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Elche CF, mang quốc tịch Spain và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/03/1998, cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 955 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,40. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 15,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng với Elche CF có thời hạn đến 29/06/2029, và cầu thủ được chuyển đến từ Dinamo Zagreb ngày 30/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 734 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 88% | 53% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/416 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/95 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 4/14 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/50 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 3/6 | — | 6,94 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 4 | 9/15 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 7/8 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 3 | 6/10 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/56 | 2 | 8/14 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 2 | 6/15 | — | 6,68 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 60/71 | 1 | 8/12 | V | 6,96 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/5 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dinamo Zagreb | Elche CF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Elche CF | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Dinamo Zagreb | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Granada CF | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 03/08/2023 | AS Roma | Granada CF | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2023 | Getafe | AS Roma | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | AS Roma | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Sampdoria | AS Roma | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | AS Roma | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Getafe | AS Roma | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | AS Roma | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Elche CF | AS Roma | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 08/07/2018 | Valencia CF Mestalla | Elche CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Elche U19 | Valencia U19 | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy67
- Sức mạnh46
- Thể lực50