
Gonzalo Tapia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
14Đá chính
1.580Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
17/40Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 6 | 791 | 5 | 1 | 1 | 24 | 12 | 77% | 41% | 1 | 0 | 6,77 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 367 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 79% | 51% | 0 | 0 | 7,02 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 336 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/236 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/87 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/108 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 7,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/14 | 0 | 3/6 | V | 8,13 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 7,66 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 0/4 | — | 5,98 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |