
Gonzalo Sosa là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes Limache.
Tiểu sử Gonzalo Sosa
Gonzalo Sosa, 37 tuổi, quốc tịch Argentina, là tiền đạo của Deportes Limache. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 04/01/1989. Ở mùa 2026, Gonzalo Sosa đã ra sân 36 trận với 2114 phút, ghi 8 bàn và 1 đường kiến tạo, trong đó VĐQG Chile ghi nhận 8 bàn sau 24 trận. Điểm trung bình mùa này là 6,49, còn giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, khi cầu thủ rời Nublense để về Deportes Limache.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
21Đá chính
2.114Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 15 | 1.495 | 8 | 0 | 0 | 48 | 18 | 67% | 41% | 4 | 1 | 6,77 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 340 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,35 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 67% | 41% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.495 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/48
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/293 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/233 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 77 / 89
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 47
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/20 | 0 | 6/17 | — | 8,89 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/12 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 17/23 | 0 | 8/23 | — | 7,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 18 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/3 | 1 | 4/7 | V | 7,37 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |