
Gonzalo Piovi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1231Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 575 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 297 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 85% | 44% | 3 | 1 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 76% | 1 | 0 | 7,29 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/495 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/94 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/209 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/164 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/39 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/48 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/74 | 3 | 4/6 | — | 7,04 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 87/96 | 2 | 5/9 | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | 3/7 | V | 5,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/80 | 4 | 5/13 | V | 5,88 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 3/4 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 5,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 4/4 | — | 7,12 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/69 | 3 | 4/6 | V | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 2,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Racing Club de Avellaneda | Cruz Azul | Hết hạn mượn 2.21627M € | 2,2 triệu € |
| 30/12/2021 | Colon de Santa Fe | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Racing Club de Avellaneda | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gimnasia La Plata | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Racing Club de Avellaneda | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Argentinos Juniors | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực62