Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Piovi

Cruz AzulHậu vệARG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gonzalo Piovi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1231Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—875750006182%46%206,62
Cúp C1 CONCACAF2026—442971106185%44%316,47
Cúp MLS–Mexico2026—332240002187%76%107,29
Siêu cúp Mexico2026—11900001166%66%006,21
Cúp C1 CONCACAF League2026—10450001092%75%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/495 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
54/94 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/209 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/30 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/164 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/39 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/48 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Piovi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1900000161/7434/6—7,04
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0900020187/9625/9—8,00
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaH 3-3880010025/3803/7V5,64
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1900000055/8045/13V5,88
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2450010125/2723/4—6,78
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-312000008/120——5,95
07/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireB 1-2440010029/3024/4—7,12
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs New York City Football ClubT 2-1900011066/6934/6V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141950 nghìn €
07/08/201621400 nghìn €
08/10/201723500 nghìn €
07/05/201823500 nghìn €
12/12/201824500 nghìn €
05/08/201924650 nghìn €
04/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
07/02/202126400 nghìn €
10/06/202126700 nghìn €
19/10/202127750 nghìn €
23/05/2022271,0 triệu €
25/10/2022281,0 triệu €
04/04/2023281,8 triệu €
03/07/2023281,7 triệu €
18/12/2023292,0 triệu €
13/06/2024292,5 triệu €
09/10/2024303,0 triệu €
10/12/2024303,0 triệu €
25/05/2025302,8 triệu €
21/09/2025312,5 triệu €
28/12/2025312,2 triệu €
19/05/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Racing Club de AvellanedaCruz AzulHết hạn mượn 2.21627M €2,2 triệu €
30/12/2021Colon de Santa FeRacing Club de AvellanedaCho mượn—
16/09/2020Racing Club de AvellanedaColon de Santa FeChuyển nhượng—
29/06/2020Defensa Y JusticiaRacing Club de AvellanedaCho mượn—
30/06/2019Racing Club de AvellanedaDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
29/06/2019Gimnasia La PlataRacing Club de AvellanedaCho mượn—
06/08/2018Racing Club de AvellanedaGimnasia La PlataChuyển nhượng—
07/02/2018Argentinos JuniorsRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2015Club Atlético Vélez Sarsfield IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2013Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com