
Gonzalo Pereira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 292 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CF Badalona | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | SCR Penya Deportiva | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | UE Olot | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SCR Penya Deportiva | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Aguilas CF | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | SCR Penya Deportiva | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | UD Levante B | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Calahorra | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Reus FC Reddis | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CE Sabadell B | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm U19 | CE Sabadell B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RCD Espanyol U18 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |