
Gonzalo Nápoli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 27 | 16 | 1.252 | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 84% | 56% | 3 | 1 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/575 (84%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 19/70 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/154 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 3 | 7/10 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 4 | 7/11 | V | 6,66 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 4/8 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/21 | 4 | 8/13 | — | 7,23 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực31